Đồng thau C1220 - Dễ dàng gia công & chống ăn mòn vượt trội

20/07/2024

Bạn biết gì về đồng thau C1220? Tại sao C1220 lại được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực sản xuất? Hãy cùng Oristar tìm hiểu qua bài viết dưới đây:

MỤC LỤC BÀI VIẾT

Đồng thau C1220 - Dễ dàng gia công & chống ăn mòn vượt trội

Đồng C1220 là một loại đồng thau, là hợp kim của đồng (Cu) và kẽm (Zn), với tỷ lệ kẽm trong khoảng 0,8-1,2%. C1220 là mã đồng theo tiêu chuẩn ASTM (Mỹ), tương đương với mã CW024A theo tiêu chuẩn EN (Châu Âu).

Thành phần của đồng thau C1220

  • Đồng (Cu): 98,8-99,2%
  • Kẽm (Zn): 0,8-1,2%
  • Các tạp chất: ≤ 0,01% (bao gồm chì, sắt, nhôm, thiếc, v.v.)

Đặc điểm đồng thau C1220

  • Độ bền cao, cứng hơn đồng nguyên chất
  • Khả năng gia công tốt, dễ dàng uốn, dát, dập
  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước ngọt, nước biển và khí quyển
  • Độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt
  • Có thể mạ niken, crom và các kim loại khác để tăng độ sáng bóng và khả năng chống ăn mòn

Ưu điểm đồng thau C1220

  • Độ bền cao, chịu tải tốt
  • Dễ dàng gia công thành nhiều hình dạng phức tạp
  • Chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường
  • Giá thành rẻ hơn so với các loại đồng hợp kim khác có độ bền cao
  • Độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt

Nhược điểm đồng C1220

  • Ít tinh khiết hơn so với đồng nguyên chất
  • Khả năng hàn và hàn nối kém hơn so với đồng nguyên chất
  • Không thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ dẫn điện cao nhất

Ứng dụng C1220

  • Ngành cơ khí: bu lông, ốc vít, vòng đệm, lò xo, trục, bánh răng
  • Ngành xây dựng: phụ kiện cửa, tay nắm cửa, khóa cửa, van nước
  • Ngành hàng không: phụ kiện máy bay
  • Ngành điện: thiết bị điện, đầu nối điện
  • Các ứng dụng khác: đồ trang sức, nhạc cụ, dụng cụ thể thao

So sánh C1220 với một số mã đồng tương tự

Mã đồng Thành phần Đặc điểm Ưu điểm Nhược điểm Ứng dụng
C1010 ≥ 99,95% Cu Tương tự C1220 Giá thành rẻ hơn Mềm hơn Ứng dụng ít đòi hỏi về độ bền
C1100 ≥ 99,9% Cu Tương tự C1220 Giá thành rẻ hơn Mềm hơn Ứng dụng ít đòi hỏi về độ bền
C1201 97,5-98,5% Cu, 1,5-2,5% Zn Tương tự C1220 Chịu tải tốt hơn Khó gia công hơn Ứng dụng đòi hỏi độ bền cao
C2000 95,5-96,5% Cu, 3,5-4,5% Zn Cứng hơn C1220   Khó gia công hơn, giá thành cao hơn Ứng dụng đòi hỏi độ cứng cao

Oristar tự hào cung cấp đồng thau C1220 và đa dạng các kim loại đồng & hợp kim đồng chất lượng khác, đa dạng nguồn gốc xuất xứ. Liên hệ hotline 0988 750 686 để được tư vấn chi tiết. 

--
Oristar - Cung cấp kim loại hàng đầu khu vực Châu Á;
Các dòng sản phẩm chính: Đồng, Nhôm, Thép;
Các mã sản phẩm chính Oristar đang cung cấp: nhôm hợp kim, đồng hợp kim, nhôm tấm hợp kim, nhôm cuộn mác, thép công cụ, thép đặt biệt: A5052, A6061, A7075, C1100, C2680, C3604, SUS303, SUS304, SKD11, SKD61,...
Quý Khách hàng cần tư vấn về sản phẩm vui lòng liên hệ:
Hotline: 098 875 06 86
Email: info@oristar.vn
Zalo OA
Website E-commerce
Official Website

Bài viết tương tự
05/05/2026
Đồng Cho Ngành Ô Tô: Cách Chọn Đúng Vật Liệu Theo Từng Ứng Dụng

Trong ngành ô tô hiện đại, đặc biệt khi xe điện (EV) phát triển mạnh, đồng trở thành một trong những vật liệu không thể thay thế nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền vượt trội. Tuy nhiên, việc lựa chọn sai loại đồng không chỉ làm giảm hiệu suất linh kiện mà còn kéo theo chi phí sản xuất và bảo trì tăng cao.

Bài viết này sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ:

- Đồng được sử dụng ở đâu trong ô tô
- Các loại đồng phù hợp cho từng ứng dụng
- Cách chọn vật liệu tối ưu cho sản xuất

05/05/2026
Đồng dẫn điện là gì? Loại nào dẫn điện tốt nhất & cách chọn chuẩn kỹ thuật (2026)

Trong hệ thống điện và sản xuất, lựa chọn sai vật liệu dẫn điện không chỉ gây hao hụt năng lượng mà còn kéo theo rủi ro quá nhiệt, giảm tuổi thọ thiết bị và chi phí vận hành tăng cao. Đồng dẫn điện là giải pháp phổ biến, nhưng không phải loại nào cũng phù hợp với mọi ứng dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, phân loại và cách chọn đồng dẫn điện đúng chuẩn kỹ thuật, từ đó tối ưu hiệu suất vận hành và kiểm soát chi phí hiệu quả.

24/04/2026
Giá đồng tấm hôm nay bao nhiêu? Bảng giá đồng tấm theo độ dày (Cập nhật 2026)

Giá đồng tấm hôm nay là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, gia công và lợi nhuận của doanh nghiệp. Tuy nhiên, sai lầm phổ biến là chỉ hỏi “giá bao nhiêu/kg” mà không xét đến độ dày, quy cách và mục đích sử dụng. Thực tế: cùng là đồng tấm nhưng khác độ dày và ứng dụng có thể khiến chi phí chênh lệch 10–30%.