Giá thép hợp kim hôm nay – Bảng giá chi tiết theo từng mác & cách chọn chuẩn mới nhất 2026

06/05/2026

Giá thép hợp kim hôm nay bao nhiêu? Thực tế, giá không cố định mà phụ thuộc vào mác thép (SKD61 / W302, K110, M390…), độ dày và trạng thái nhiệt luyện. Cùng một loại thép nhưng chọn sai quy cách có thể khiến chi phí tăng 20–40%. Bài viết này cập nhật bảng giá thép hợp kim mới nhất theo từng mác và hướng dẫn chọn đúng để tối ưu chi phí thực tế.

MỤC LỤC BÀI VIẾT

Giá thép hợp kim hôm nay bao nhiêu?

Giá thép hợp kim hôm nay dao động theo từng mác thép và độ dày, không có mức cố định. Dưới đây là khoảng giá tham khảo trên thị trường:

Giá thép hợp kim hôm nay bao nhiêu?

  • SKD61: ~85.000 – 120.000 VNĐ/kg
  • K110 (D2): ~150.000 – 180.000 VNĐ/kg
  • K340: ~180.000 – 230.000 VNĐ/kg
  • M303: ~250.000 – 300.000 VNĐ/kg
  • M310: ~250.000 – 300.000 VNĐ/kg
  • M390: ~1.000.000 – 1.500.000 VNĐ/kg
  • S600: ~600.000 – 800.000 VNĐ/kg
  • W360: ~400.000 – 600.000 VNĐ/kg

Lưu ý quan trọng:

  • Giá trên áp dụng cho trạng thái ủ (annealed)
  • Nếu đã nhiệt luyện (tôi + ram) giá tăng khoảng 10–30%
  • Độ dày lớn (>50mm) tổng chi phí tăng rất mạnh

Muốn biết giá chính xác, bắt buộc phải xác định: mác thép + độ dày + quy cách + số lượng. Liên hệ ngay 098.875.0686 để nhận báo giá chính xác nhất. 

Bảng giá thép hợp kim theo từng mác

Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng mác thép hợp kim phổ biến trên thị trường (áp dụng cho trạng thái ủ – chưa nhiệt luyện):

Mác thép

Nhóm vật liệu

Giá tham khảo (VNĐ/kg)

Xu hướng giá

Đặc điểm chính

Ứng dụng điển hình

SKD61 / W302

Thép khuôn nóng

Liên hệ

Trung – cao

Chịu nhiệt, chống nứt nhiệt

Khuôn đúc áp lực, khuôn nhôm

K110 (D2)

Thép khuôn nguội

Liên hệ

Cao

Độ cứng cao, chống mài mòn tốt

Khuôn dập nguội, dao cắt

K340

Thép công cụ cao cấp

Liên hệ

Rất cao

Độ bền cao, ít biến dạng

Khuôn chính xác, khuôn cao cấp

M303

Thép khuôn nhựa

Liên hệ

Trung

Dễ gia công, ổn định

Khuôn nhựa, chi tiết kỹ thuật

M310

Thép nhựa kỹ thuật

Liên hệ

Trung – cao

Ổn định nhiệt, độ bền tốt

Khuôn kỹ thuật, chi tiết chịu tải

M390

Thép gió siêu cứng

Liên hệ

Rất cao

Chống mài mòn cực cao

Dao công nghiệp, chi tiết chính xác, trục vít máy ép nhựa

S600

Thép gió (HSS)

Liên hệ

Cao

Giữ độ cứng ở nhiệt cao

Dụng cụ cắt, mũi khoan

W360

Thép chịu nhiệt cao

Liên hệ

Rất cao

Chịu nhiệt, chống nứt tốt

Khuôn nóng, khuôn áp lực lớn

Nhận định nhanh theo giá

  • Nhóm giá trung: SKD61 / W302, M303 phù hợp đa số ứng dụng khuôn
  • Nhóm giá cao: K110, M310, S600 dùng cho chi tiết chịu tải, chịu mài mòn
  • Nhóm giá rất cao: K340, M390, W360 dùng cho yêu cầu kỹ thuật đặc biệt

Lưu ý quan trọng khi đọc bảng giá

  • Giá trên áp dụng cho độ dày phổ biến (10–50mm)
  • Nếu độ dày lớn (>60mm) giá thực tế sẽ cao hơn
  • Nếu đã tôi + ram  cộng thêm 10–30% chi phí

Bảng giá thép hợp kim theo mác & độ dày

Bảng dưới đây thể hiện giá tham khảo theo mác thép và dải độ dày (trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện). Giá có thể thay đổi theo quy cách cắt, dung sai và số lượng.

Mác thép

10–30mm (VNĐ/kg)

30–60mm (VNĐ/kg)

60–100mm (VNĐ/kg)

Xu hướng

Ghi chú kỹ thuật

SKD61 / W302

Liên hệ

Liên hệ

Liên hệ

Trung → cao

Khuôn nóng, cần kiểm soát nứt nhiệt

K110 (D2)

Liên hệ

Liên hệ

Liên hệ

Cao

Độ cứng cao, chống mài mòn

K340

Liên hệ

Liên hệ

Liên hệ

Rất cao

Khuôn chính xác, ổn định biến dạng

M303

Liên hệ

Liên hệ

Liên hệ

Trung

Dễ gia công, khuôn nhựa

M310

Liên hệ

Liên hệ

Liên hệ

Trung → cao

Ổn định nhiệt, chi tiết kỹ thuật

M390

Liên hệ

Liên hệ

Liên hệ

Rất cao

Siêu cứng, chống mài mòn cực cao

S600

Liên hệ

Liên hệ

Liên hệ

Cao

Thép gió, giữ cứng ở nhiệt cao

W360

Liên hệ

Liên hệ

Liên hệ

Rất cao

Chịu nhiệt cao, khuôn áp lực

Giá thép hợp kim phụ thuộc vào yếu tố nào?

Nếu bạn thấy cùng một loại thép mà báo giá chênh nhau 20–50%, đó không phải do “đắt rẻ vô lý”, mà do bạn đang so sánh khác điều kiện kỹ thuật. Giá thép hợp kim luôn được quyết định bởi 6 nhóm yếu tố cốt lõi dưới đây:

Giá thép hợp kim phụ thuộc vào yếu tố nào?

1. Mác thép (yếu tố quyết định lớn nhất)

Mỗi mác thép có thành phần hợp kim và tính chất hoàn toàn khác nhau → kéo theo giá khác nhau. Không phải “thép càng đắt càng tốt” mà là đúng mác mới tối ưu chi phí.

  • Nhóm trung bình: SKD61 / W302, M303 giá dễ tiếp cận
  • Nhóm cao: K110, M310, S600 tăng theo độ cứng & chống mài mòn
  • Nhóm rất cao: K340, M390, W360 vật liệu đặc biệt, giá gấp nhiều lần

2. Độ dày & quy cách phôi

Đây là yếu tố nhiều người bỏ qua nhưng ảnh hưởng cực lớn đến tổng chi phí. Thực tế là cùng SKD61 / W302 nhưng dày 20mm và 80mm → tổng chi phí có thể lệch 30–60%.

  • 30–60mm: bắt đầu tăng giá
  • 60mm: giá tăng rõ do khó cán, khó xử lý nhiệt

Ngoài ra:

  • Tấm lớn, khổ đặc biệt giá cao hơn tiêu chuẩn
  • Cắt lẻ theo bản vẽ phát sinh chi phí gia công

3. Trạng thái vật liệu (ủ hay đã nhiệt luyện)

  • Thép ủ (annealed): giá gốc, dễ gia công
  • Đã tôi + ram: +10–30% chi phí
  • Yêu cầu độ cứng cao (≥58 HRC): giá tăng thêm

Lý do:

  • Tốn chi phí lò nhiệt luyện
  • Kiểm soát biến dạng, nứt, sai lệch

4. Số lượng đặt hàng

  • Đơn nhỏ, cắt lẻ → giá cao
  • Đơn lớn, mua theo lô → giá tốt hơn rõ rệt

Ngoài ra:

  • Tối ưu sơ đồ cắt → giảm hao hụt 5–15%
  • Mua theo khổ chuẩn → tiết kiệm đáng kể

5. Nguồn gốc & tiêu chuẩn vật liệu

  • Thép châu Âu / Nhật → giá cao hơn nhưng ổn định
  • Thép phổ thông → giá thấp hơn nhưng biến động chất lượng

Ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Độ đồng đều cơ tính
  • Khả năng nhiệt luyện
  • Tuổi thọ khuôn/chi tiết

6. Gia công đi kèm 

Giá thép thực tế không chỉ là “giá phôi”, mà còn gồm:

  • Cắt (plasma, laser, cưa)
  • Mài phẳng, bo cạnh
  • Gia công dung sai
  • Xử lý bề mặt

Những chi phí này có thể chiếm:

  • 5–20% tổng giá trị đơn hàng

Cách chọn thép hợp kim tối ưu chi phí

Muốn tối ưu chi phí, bạn phải chọn đúng mác, đúng độ dày, đúng trạng thái.

1. Chọn đúng mác theo ứng dụng

  • Khuôn nóng → SKD61 / W302, W360
  • Khuôn nguội → K110
  • Khuôn chính xác → K340
  • Khuôn nhựa → M303, M310
  • Dao, chi tiết cứng → M390, S600

2. Tối ưu độ dày (quan trọng nhất)

  • Không chọn “dư cho chắc”
  • Giảm 10–20% độ dày → tiết kiệm 15–30% chi phí

3. Chọn đúng trạng thái vật liệu

  • Gia công → dùng thép ủ
  • Sử dụng → tôi + ram

4. Tối ưu quy cách & số lượng

  • Mua theo khổ chuẩn → giá tốt hơn
  • Giảm hao hụt cắt → tiết kiệm 5–15%

Oristar – Nhà cung cấp thép hợp kim chuẩn kỹ thuật

Oristar nhà cung cấp thép hợp kim hàng đầu tập trung vào tư vấn đúng mác – đúng quy cách ngay từ đầu để tối ưu chi phí thực tế.

Oristar – Nhà cung cấp thép hợp kim chuẩn kỹ thuật

Năng lực chính

  • Cung cấp đầy đủ: SKD61 / W302, K110, K340, M303, M310, M390, S600, W360
  • Đa dạng độ dày, có sẵn hàng
  • CO/CQ rõ ràng, truy xuất nguồn gốc

Dịch vụ

  • Tư vấn theo ứng dụng & tải thực tế
  • Gia công theo bản vẽ (cắt, mài, chuẩn dung sai)
  • Giao nhanh, đáp ứng đơn gấp

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Giá thép hợp kim bao nhiêu/kg? Dao động theo mác và độ dày, không có giá cố định.

Mác nào dùng phổ biến nhất? SKD61 / W302 (khuôn nóng), K110 (khuôn nguội), M303 (khuôn nhựa).

Có cần nhiệt luyện không? Có, nếu yêu cầu độ cứng và độ bền cao (tăng chi phí 10–30%).

Làm sao để không bị mua đắt? Chốt đúng: mác + độ dày + quy cách + trạng thái trước khi hỏi giá.

Kết luận

Tối ưu chi phí thép hợp kim không nằm ở việc “mua rẻ hơn”, mà nằm ở việc chọn đúng ngay từ đầu. Làm đúng 4 bước: đúng mác – đúng độ dày – đúng trạng thái – đúng quy cách có thể giảm 10–30% chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu năng. Liên hệ ngay Oristar để được tư vấn trực tiếp.

Thông tin liên hệ:

Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.

Bài viết tương tự
06/05/2026
Gia công thép theo bản vẽ: Báo giá chuẩn, dung sai & xưởng uy tín 2026

Khi doanh nghiệp cần gia công thép theo bản vẽ, vấn đề là làm có đúng bản vẽ, đúng dung sai và đảm bảo lắp ghép hay không. Rất nhiều đơn hàng phải làm lại không phải do máy CNC yếu, mà do xưởng không hiểu bản vẽ hoặc không kiểm soát chuỗi gia công. Cách làm đúng: chọn đơn vị có năng lực đọc hiểu bản vẽ, tư vấn DFM và triển khai sản xuất đồng bộ.

23/04/2026
Nhiệt luyện thép là gì? Quy trình, phương pháp & cách chọn chuẩn kỹ thuật

Trong cơ khí và sản xuất, rất nhiều chi tiết hỏng hầu hết không phải do thiết kế sai mà do không nhiệt luyện thép hoặc nhiệt luyện thép sai cách. Một trục máy có thể mòn nhanh, một khuôn có thể nứt chỉ sau vài chu kỳ làm việc nếu xử lý nhiệt không đúng. Vì vậy, nhiệt luyện thép là yếu tố quyết định tuổi thọ và hiệu suất vật liệu.

23/04/2026
Thép thanh là gì? Bảng giá, quy cách & cách chọn thép thanh chuẩn kỹ thuật

Nếu chọn thép thanh sai sẽ khiến công trình nứt, giảm tuổi thọ và đội chi phí lên gấp nhiều lần sau khi thi công hoàn thành. Vấn đề không nằm ở “giá rẻ hơn vài nghìn đồng/kg”, mà ở mác thép - đường kính - tiêu chuẩn có phù hợp với kết cấu hay không. Nếu bạn đang tìm “thép thanh”, câu hỏi đúng không phải là “giá bao nhiêu”, mà là loại nào đủ chịu lực và tối ưu chi phí vòng đời. Hãy tìm hiểu ngay dưới đây.