Các nhà cung cấp inox công nghiệp hàng đầu Việt Nam bao gồm: Oristar, Inox Quang Minh, Inox Gia Anh,... chủ yếu cung cấp inox SUS 304, 316, 303, 420, 201,..., inox cuộn, inox thanh, inox hộp và các dịch vụ cắt theo yêu cầu phục vụ cho xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất, công trình công nghiệp, ngành thực phẩm, hóa chất và kết cấu kỹ thuật. Tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng đảm bảo đúng mác inox, tồn kho ổn định, hỗ trợ kỹ thuật và có CO/CQ đầy đủ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đánh giá nhanh năng lực từng đơn vị và lựa chọn nhà cung cấp inox công nghiệp phù hợp với nhu cầu thực tế.
Nếu bạn đang tìm mua inox cắt lẻ theo kích thước yêu cầu, dưới đây là các thông tin hữu ích giúp bạn tìm được đúng nơi và đúng loại. Giá inox cắt lẻ tùy vào mác & độ dày: SUS304: ~55.000 – 95.000 VNĐ/kg, SUS316: 75.000 – 130.000 VNĐ/kg, SUS303: ~65.000 – 110.000 VNĐ/kg. Giá thay đổi theo độ dày, độ phức tạp và số lượng. Liên hệ 0988.750.686 để nhận báo giá chính xác, giao hàng toàn quốc.
Inox cắt lẻ là gì? Có nên sử dụng không?
Inox cắt lẻ là dịch vụ cắt inox theo kích thước hoặc bản vẽ cụ thể của khách hàng, thay vì mua nguyên tấm hoặc nguyên cây.
Ứng dụng:
- Gia công cơ khí
- Làm kết cấu inox
- Sản xuất thiết bị, chi tiết máy
Lợi ích:
- Không tồn kho vật liệu
- Tối ưu chi phí
- Đúng kích thước sử dụng
Thông số kỹ thuật inox tấm cắt lẻ
Khi đặt inox cắt lẻ, cần xác định rõ các thông số kỹ thuật để đảm bảo đúng vật liệu – đúng kích thước – đúng mục đích sử dụng.

1. Mác inox
- Inox 304 (SUS304): Phổ biến nhất, chống gỉ tốt. Dùng cho: đồ bếp, bồn nước, kết cấu, trang trí
- Inox 201: Giá rẻ hơn 304, khả năng chống gỉ kém hơn. Dùng cho: nội thất trong nhà, khu vực khô ráo
- Inox 316 (SUS316): Chống ăn mòn cực tốt (có Mo). Dùng cho: môi trường biển, hóa chất, thực phẩm
- Inox 430: Có từ tính (hút nam châm). Dùng cho: đáy nồi bếp từ, thiết bị gia dụng
- Inox 303 (SUS303) Dễ gia công cơ khí, độ chính xác cao. Dùng cho: trục, bu lông, chi tiết máy
2. Độ dày (mm)
- Phổ biến: 0.5mm – 20mm+
- Ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Độ cứng, chịu lực
- Trọng lượng
- Giá thành
Lưu ý: độ dày càng lớn đến tổng chi phí tăng rất nhanh
3. Kích thước cắt
- Theo bản vẽ hoặc yêu cầu thực tế
- Sai số cắt:
- Laser: ±0.1 – 0.3mm
- Plasma: ±0.5 – 1mm
4. Bề mặt inox
- No.1: bề mặt thô (cán nóng)
- 2B: mịn, phổ biến nhất
- BA: sáng bóng
- Hairline (xước): thẩm mỹ cao
5. Trọng lượng (kg)
Công thức tính nhanh: Khối lượng (kg) = Dài × Rộng × Độ dày × 7.93 (7.93 là khối lượng riêng inox)
6. Tiêu chuẩn kỹ thuật
- ASTM (Mỹ)
- JIS (Nhật)
- EN (Châu Âu)
Đảm bảo cơ tính, độ bền và khả năng sử dụng lâu dài.
Các loại inox cắt lẻ phổ biến (304, 201, 316, 430, 303) & cách chọn đúng
Tùy ứng dụng, lựa chọn đúng mác inox giúp tối ưu chi phí và tuổi thọ chi tiết:
Inox 304 (SUS304)
- Phổ biến nhất, chống gỉ tốt
- Ứng dụng: đồ bếp, bồn nước, kết cấu, trang trí
Inox 201
- Giá rẻ hơn 304, chống gỉ kém hơn
- Dùng cho nội thất trong nhà, môi trường khô
Inox 316 (SUS316)
- Chống ăn mòn cực tốt (môi trường biển, hóa chất)
- Giá cao hơn 304
- Bổ sung Mo sẽ chống muối/hoá chất tốt hơn 304
- Phù hợp môi trường biển, thực phẩm, hoá chất
- Giá cao hơn 304 ~20–40%
Inox 430
- Có từ tính (hút nam châm)
- Dùng làm đáy nồi bếp từ, thiết bị gia dụng
Inox 303 (SUS303)
- Dễ gia công cơ khí, độ chính xác cao
- Dùng cho trục, bu lông, chi tiết máy
Gợi ý nhanh:
- Dùng phổ thông chọn Inox 304
- Muốn tiết kiệm chọn Inox 201
- Môi trường khắc nghiệt chọn Inox 316
- Cần hút nam châm chọn Inox 430
- Gia công cơ khí chọn Inox 303
Dịch vụ inox cắt lẻ gồm những gì? (laser, plasma, gia công theo bản vẽ)
Dịch vụ bao gồm cắt phôi kết hợp gia công hoàn thiện theo yêu cầu, phù hợp từ chi tiết đơn lẻ đến đơn hàng sản xuất:

1. Cắt laser (fiber laser)
- Độ chính xác cao: ±0.1 – 0.3 mm
- Mép cắt mịn, ít bavia, tính thẩm mỹ tốt
- Phù hợp inox mỏng – trung bình (0.5 – ~10 mm)
- Ứng dụng: vỏ máy, tấm ốp, chi tiết trang trí, chi tiết cần lắp ghép chính xác
2. Cắt plasma
- Cắt nhanh, chi phí thấp cho tấm dày
- Sai số lớn hơn laser (±0.5 – 1 mm)
- Phù hợp inox dày (>10 mm) hoặc chi tiết không yêu cầu thẩm mỹ cao
- Ứng dụng: kết cấu, bệ đỡ, chi tiết công nghiệp
3. Cắt theo bản vẽ (CAD/CAM)
- Nhận file DXF, DWG, STEP
- Tối ưu đường cắt sẽ giảm hao hụt vật liệu
- Kiểm soát dung sai theo yêu cầu lắp ghép
- Có thể nest (xếp phôi) để tối ưu chi phí
4. Gia công sau cắt
- Chấn/uốn: tạo hình góc, hộp, vỏ
- Đột/dập lỗ: theo layout bản vẽ
- Mài – đánh ba via – đánh xước (Hairline/No.4)
- Hàn TIG/MIG (khi cần lắp cụm)
5. Kiểm soát chất lượng & dung sai
- Kiểm tra kích thước sau cắt/gia công
- Làm sạch bavia, kiểm soát biến dạng nhiệt
- Đóng gói chống trầy xước theo yêu cầu bề mặt (2B/BA/HL)
6. Thời gian & giao hàng
- Báo giá: 30–60 phút (đơn tiêu chuẩn)
- Gia công: 1–3 ngày tùy khối lượng
- Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ đơn gấp
Bảng giá inox cắt lẻ mới nhất (tham khảo theo mác & độ dày)
Giá dưới đây áp dụng cho trạng thái tấm/thanh cuộn chưa gia công sâu, đã bao gồm chi phí cắt cơ bản:
|
Loại inox |
Độ dày |
Giá (VNĐ/kg) |
Ứng dụng phổ biến |
Ghi chú |
|
SUS304 |
1–3mm |
Liên hệ 098 8.750.686 |
Vỏ máy, tấm ốp |
Cắt laser, độ chính xác cao |
|
SUS304 |
3–10mm |
Liên hệ 098 8.750.686 |
Kết cấu, bồn bể |
Phổ biến nhất |
|
SUS316 |
1–10mm |
Liên hệ 098 8.750.686 |
Môi trường biển/hoá chất |
Giá cao do chống ăn mòn |
|
SUS303 |
5–20mm |
Liên hệ 098 8.750.686 |
Chi tiết cơ khí |
Dễ gia công |
Cách đọc & ước tính nhanh
- Tăng độ dày → giá/kg tăng nhẹ (5–15%), nhưng tổng tiền tăng mạnh theo khối lượng
- Chi tiết nhiều đường cắt/biên dạng phức tạp → cộng thêm chi phí gia công
- Đơn hàng số lượng lớn/khổ chuẩn → giá tốt hơn
Ví dụ nhanh
- 1 tấm SUS304 dày 2mm: giá/kg thấp, tổng tiền nhỏ
- 1 tấm SUS304 dày 8mm: giá/kg tăng nhẹ nhưng tổng tiền có thể gấp 3 - 4 lần do khối lượng
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo mác, độ dày, quy cách và số lượng. Liên hệ 098 8.750.686 để nhận báo giá chính xác theo bản vẽ.
Cách đặt inox cắt lẻ nhanh (quy trình 4 bước)
Để nhận báo giá nhanh và hạn chế sai sót, bạn chỉ cần làm đúng 4 bước dưới đây:

B1. Gửi thông tin kỹ thuật
- Kích thước cơ bản (dài × rộng) hoặc file bản vẽ (DXF/DWG/STEP)
- Mô tả yêu cầu đặc biệt: lỗ, bo góc, dung sai, bề mặt
B2. Chọn mác inox & bề mặt
- Mác: 304 / 316 / 201 / 430 / 303
- Bề mặt: 2B / BA / Hairline / No.1
B3. Xác nhận độ dày & số lượng
- Độ dày (mm) ảnh hưởng trực tiếp tới giá
- Số lượng để tối ưu giá (đơn lớn giá tốt hơn)
B4. Nhận báo giá & tiến độ
- Báo giá chi tiết: mác + độ dày + quy cách + công nghệ cắt
- Thời gian sản xuất & giao hàng
Thời gian phản hồi tiêu chuẩn tùy theo đơn hàng. Mẹo chốt nhanh: Gửi file CAD + chọn sẵn mác & độ dày sẽ nhận báo giá nhanh và chính xác nhất.
Oristar – Địa chỉ nhận cắt inox lẻ theo yêu cầu, báo giá nhanh
Oristar tập trung vào cắt lẻ theo bản vẽ và tối ưu chi phí vật liệu, phù hợp từ đơn lẻ đến sản xuất hàng loạt.

Năng lực cung ứng
- Inox tấm, cuộn, thanh: SUS304, SUS316, SUS201, SUS430, SUS303
- Đa dạng độ dày: 0.5 mm – 20 mm+
- Kho sẵn hàng, đáp ứng đơn gấp
Công nghệ & gia công
- Laser fiber: chính xác, đẹp bề mặt
- Plasma: hiệu quả cho tấm dày
- Gia công theo bản vẽ: cắt – chấn – đột – hàn – hoàn thiện bề mặt
Quy trình làm việc
- Tiếp nhận yêu cầu/bản vẽ
- Tối ưu sơ đồ cắt (nest) → giảm hao hụt
- Báo giá minh bạch theo mác + độ dày + quy cách
- Gia công – kiểm tra – giao hàng
Cam kết
- Báo giá nhanh, rõ ràng từng hạng mục
- Đúng kích thước, kiểm soát dung sai
- Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ tiến độ gấp
FAQ – Câu hỏi thường gặp về inox cắt lẻ
Inox cắt lẻ có đắt không? Không, nếu chọn đúng mác & độ dày sẽ tối ưu hơn mua nguyên tấm.
Có nhận cắt 1 chi tiết không? Có, nhận từ 1 sản phẩm.
Thời gian cắt bao lâu? 1–3 ngày tùy số lượng.
Có cắt theo bản vẽ CAD không? Có, hỗ trợ DXF, DWG.
Cắt laser hay plasma tốt hơn? Laser: chính xác, đẹp; Plasma: dùng cho tấm dày.
Kết luận
Inox cắt lẻ giúp tối ưu chi phí và linh hoạt trong sản xuất. Liên hệ Oristar để được tư vấn và báo giá nhanh theo yêu cầu thực tế.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 098 875 06 86
- Email: info@oristar.vn
- Zalo OA
- Website E-commerce
- Official Website
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.
VN
EN
KR
JP
CN