SUS630 - Thép không gỉ cao cấp đáp ứng mọi nhu cầu của bạn

30/05/2024

Thép không gỉ SUS630 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất nhờ những đặc tính nổi trội của nó. Hãy cùng Oristar tìm hiểu về thép không gỉ SUS630 qua bài viết dưới đây:

MỤC LỤC BÀI VIẾT

SUS630 - Thép không gỉ cao cấp đáp ứng mọi nhu cầu của bạn

SUS630, hay còn gọi là 17-4PH, là loại thép không gỉ martensitic được kết tủa cứng để đạt được độ bền và độ cứng cao. Nó thuộc nhóm thép 400 theo tiêu chuẩn AISI, được ký hiệu là 410H. SUS630 được phát triển với mục tiêu nâng cao khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường có hàm lượng chloride cao.

Đặc điểm thép không gỉ SUS630

  • Khả năng chống ăn mòn cao: SUS630 có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với thép không gỉ thông thường, đặc biệt trong môi trường có hàm lượng chloride cao như nước biển, dung dịch axit và hóa chất.
  • Độ bền cao: SUS630 có độ bền cao, chịu được va đập và mài mòn tốt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho các công trình và thiết bị.
  • Khả năng gia công tốt: SUS630 có thể gia công bằng các phương pháp cơ bản như rèn, ủ, tôi, tiện, phay, mài,...
  • Khả năng hàn tốt: SUS630 có khả năng hàn tốt bằng các phương pháp hàn hồ quang, hàn khí, hàn que.
  • Độ dẻo dai tốt: SUS630 có độ dẻo dai tốt, ít bị giòn khi va đập mạnh.

Thành phần thép không gỉ SUS630

  • Carbon (C): 0.04 - 0.08
  • Silicon (Si): 0.40 max
  • Mangan (Mn): 0.60 - 1.00
  • Phosphor (P): 0.04 max
  • Lưu huỳnh (S): 0.03 max
  • Niken (Ni): 7.00 - 10.00
  • Crom (Cr): 17.00 - 19.00
  • Molybdenum (Mo): 0.40 - 1.00
  • Đồng (Cu): 4.00 - 5.00
  • Niobium (Nb): 0.06 - 0.15
  • Titan (Ti): 0.04 max
  • Sắt (Fe): Cân bằng
  • Tính chất thép không gỉ SUS630
  • Mật độ: 7.75 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1425 - 1500°C
  • Độ dẫn điện: 1.5 MS/m
  • Độ dẫn nhiệt: 16 W/mK
  • Độ giãn nở nhiệt: 16.5 x 10^-6/K
  • Độ bền kéo: 600 - 800 MPa
  • Giới hạn độ dẻo: 40 - 50%
  • Độ cứng Brinell: 230 - 270 HB

Ưu điểm thép không gỉ SUS630

  • Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường có hàm lượng chloride cao.
  • Độ bền cao, chịu được va đập và mài mòn tốt.
  • Khả năng gia công tốt, khả năng hàn tốt.
  • Độ dẻo dai tốt, ít bị giòn khi va đập mạnh.
  • Giá thành hợp lý so với các loại thép không gỉ khác.

Nhược điểm thép không gỉ SUS630

  • Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao không cao.
  • Khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit đậm đặc không tốt.

Ứng dụng thép không gỉ SUS630

  • Ngành công nghiệp hóa chất: Thiết bị trao đổi nhiệt, bể chứa hóa chất, đường ống dẫn hóa chất,...
  • Ngành công nghiệp năng lượng: Máy móc, thiết bị, phụ tùng trong nhà máy điện, nhà máy lọc dầu,...
  • Ngành công nghiệp hàng hải: Cánh quạt tàu, thân tàu, phụ tùng tàu,...
  • Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm: Dụng cụ chế biến thực phẩm, thiết bị bảo quản thực phẩm, đường ống dẫn thực phẩm,...
  • Ngành công nghiệp y tế: Dụng cụ y tế, thiết bị y tế, implant y tế,...
  • Ngành công nghiệp xây dựng: Tòa nhà cao tầng, cầu cống, nhà máy,...

Oristar tự hào là đơn vị cung cấp thép không gỉ SUS630 chất lượng, đa dạng nguồn gốc xuất xứ. Liên hệ hotline 0988 750 686 để được biết thêm thông tin và được tư vấn chi tiết.

--
Oristar - Cung cấp kim loại hàng đầu khu vực Châu Á;
Các dòng sản phẩm chính: Đồng, Nhôm, Thép;
Các mã sản phẩm chính Oristar đang cung cấp: nhôm hợp kim, đồng hợp kim, nhôm tấm hợp kim, nhôm cuộn mác, thép công cụ, thép đặt biệt: A5052, A6061, A7075, C1100, C2680, C3604, SUS303, SUS304, SKD11, SKD61,...
Quý Khách hàng cần tư vấn về sản phẩm vui lòng liên hệ:
Hotline: 098 875 06 86
Email: info@oristar.vn
Zalo OA
Website E-commerce
Official Website

Bài viết tương tự
23/04/2026
Nhiệt luyện thép là gì? Quy trình, phương pháp & cách chọn chuẩn kỹ thuật

Trong cơ khí và sản xuất, rất nhiều chi tiết hỏng hầu hết không phải do thiết kế sai mà do không nhiệt luyện thép hoặc nhiệt luyện thép sai cách. Một trục máy có thể mòn nhanh, một khuôn có thể nứt chỉ sau vài chu kỳ làm việc nếu xử lý nhiệt không đúng. Vì vậy, nhiệt luyện thép là yếu tố quyết định tuổi thọ và hiệu suất vật liệu.

23/04/2026
Thép thanh là gì? Bảng giá, quy cách & cách chọn thép thanh chuẩn kỹ thuật

Nếu chọn thép thanh sai sẽ khiến công trình nứt, giảm tuổi thọ và đội chi phí lên gấp nhiều lần sau khi thi công hoàn thành. Vấn đề không nằm ở “giá rẻ hơn vài nghìn đồng/kg”, mà ở mác thép - đường kính - tiêu chuẩn có phù hợp với kết cấu hay không. Nếu bạn đang tìm “thép thanh”, câu hỏi đúng không phải là “giá bao nhiêu”, mà là loại nào đủ chịu lực và tối ưu chi phí vòng đời. Hãy tìm hiểu ngay dưới đây.

22/04/2026
Thép tấm là gì? Bảng giá thép tấm, quy cách & cách chọn chuẩn kỹ thuật (Cập nhật mới nhất)

Chọn thép tấm tưởng đơn giản, nhưng sai 1 lần có thể khiến chi phí tăng gấp 2–3 lần sau vận hành. Nhiều doanh nghiệp vẫn chọn theo thói quen: thấy inox SUS 304 phổ biến, thấy giá rẻ hơn là dùng. Nhưng thực tế, cùng độ dày không có nghĩa cùng khả năng chịu lực. Vấn đề không phải “giá bao nhiêu” mà là loại thép nào phù hợp với điều kiện làm việc của bạn. Hãy tìm hiểu ngay dưới đây.